Cụm từ về mối quan hệ trong Thai
Từ kết bạn đến gặp một người đặc biệt, 15 cụm từ Thai về mối quan hệ này bao quát vốn từ của sự gắn kết — mỗi cụm đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và ví dụ cho thấy cách dùng thực tế.
Friends first
เพื่อน is the root of a whole family of friend-words — Thai just adds what you share: work, a wall, a childhood.
-
เพื่อน phuean Friend
-
เพื่อนสนิท phuean sanit Close friend
-
เพื่อนร่วมงาน phuean ruam ngan Coworker
-
เพื่อนบ้าน phuean ban Neighbor
Polite particles
Men end sentences with ครับ (khráp), women with ค่ะ (khâ). In the sweet phrases below you'll see the particles do real work — they mark who is speaking.
Single, taken, engaged
แฟน covers boyfriend and girlfriend alike — Thai keeps romance gender-neutral, and the follow-up question is practically a national icebreaker.
-
แฟน faen Boyfriend or girlfriend
Gender-neutral — one word for any romantic partner.
-
คุณมีแฟนหรือยัง khun mi faen rue yang Do you have a partner yet?
-
โสด sot Single
-
แต่งงานแล้ว taengngan laeo Married
-
คู่ครอง khu khrong Life partner
Sweet nothings
รัก is a weighty word in Thai — but คิดถึง (I miss you) flows freely, in texts, calls, and long-distance friendships.
-
รัก rak To love
-
ชอบ chop To like
-
คิดถึง khitthung To miss someone
-
ผมรักคุณมากที่สุดครับ phǒm rak khun mak thi sut khrap I love you the most
Male speaker — ผม plus ครับ (khráp). A woman says ฉัน...ค่ะ (khâ).
-
ฉันคิดถึงคุณมากค่ะ chan khitthung khun mak kha I miss you very much
Female speaker — ฉัน plus ค่ะ (khâ). A man says ผม...ครับ (khráp).
-
ความรักทำให้คนเปลี่ยนไป khwamrak tham hai khon plian pai Love makes people change
Match the pronoun to yourself
In full sentences your gender shows twice: men say ผม (phǒm) and end with ครับ, women say ฉัน (chǎn) and end with ค่ะ. Swap both together and every line below is yours.
In real life: the partner question
คุณมีแฟนหรือยัง khun mi faen rue yang
Do you have a partner yet?
ฉันยังโสดอยู่ค่ะ chan yang sot yu kha
I'm still single.
ผมยังโสดอยู่ครับ phǒm yang sot yu khrap
I'm still single too.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Thai — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để nói về bạn trai, bạn gái hay người yêu bằng Thai?
Danh sách ở trên bao gồm những từ thông dụng cho bạn bè, bạn trai, bạn gái và người yêu, cùng các động từ liên quan đến hẹn hò. Hãy để ý phần ghi chú — một số từ mang sắc thái trang trọng hoặc tuổi tác mà bạn sẽ muốn dùng cho đúng.
Làm sao để phát âm những cụm từ Thai này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Thai
Cụm từ Mối quan hệ trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Thai mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Thai qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.