🇹🇭Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ ăn uống và nhà hàng trong Thai

Thực đơn, gọi món, dị ứng, thanh toán — cẩm nang này gồm 25 cụm từ ăn uống và nhà hàng Thai với phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ, để chuyện đi nhà hàng không còn căng thẳng mà trở thành phần tuyệt nhất trong ngày.

25 cụm từ kèm phát âm

A table and a menu

From the doorway to the first look at the menu — the opening moves of every Thai meal out.

  1. จอง chong To book a table
  2. สวัสดีตอนเย็นครับ มีโต๊ะว่างไหม sawatdi ton yen khrap, mi to wang mai Good evening, do you have a free table?

    Male speaker — ครับ (khráp). Women say สวัสดีตอนเย็นค่ะ.

  3. ดูเมนูได้ไหม du menuu dai mai May I see the menu?
  4. ขอเมนูภาษาอังกฤษ ครับ kho menuu phasa angkrit krap An English menu, please

    Male speaker — ครับ (khráp). Women end with ค่ะ (khâ).

  5. เมนูแนะนำมีอะไรบ้าง คะ menuu nae nam mi arai bang kha What do you recommend?

    Female speaker — the question particle คะ (khá). Men use ครับ (khráp).

Polite particles

Men close requests with ครับ (khráp), women with ค่ะ (khâ) — or คะ (khá) on questions. Waiters will shower you with them; return the favor and service gets even warmer.

Order like a local

Thai ordering has one golden pattern: ขอ (khǒ, 'may I have') + the dish + a number and its measure word. Master these six and the whole menu opens up.

  1. ขอข้าวผัดหนึ่งจาน kho khao phat nueng chan One plate of fried rice, please
  2. ขอก๋วยเตี๋ยวหนึ่งชาม kho kuaitiao nueng cham One bowl of noodle soup, please
  3. ขอน้ำเปล่าหนึ่งแก้ว kho nam plao nueng kaeo One glass of plain water, please
  4. ขอชาเย็นหวานน้อย kho cha yen wan noi Thai iced tea, less sweet, please
  5. ขอกาแฟดำไม่หวาน kho kafae dam mai wan Black coffee, no sugar, please
  6. ขอเบียร์ช้างหนึ่งขวด kho bia chang nueng khuat One bottle of Chang beer, please

Spice and preferences

Thai kitchens will happily adjust a dish — but only if you speak up before the wok gets hot.

  1. เผ็ด phet Spicy
  2. ส้มตำเผ็ดน้อย som tam phet noi Som tam, less spicy
  3. ไม่เอาเผ็ด mai ao phet No spice, please
  4. ผมกินเผ็ดไม่ได้ ครับ phom kin phet mai dai krap I can't handle spicy food

    Male speaker — ผม plus ครับ (khráp). Women say ฉัน...ค่ะ (khâ).

  5. ฉันกินมังสวิรัติ ค่ะ chan kin mangsawirat kha I'm vegetarian

    Female speaker — ฉัน plus ค่ะ (khâ). Men say ผม...ครับ (khráp).

  6. ไม่ใส่ผักชี mai sai phakchi No cilantro, please

Spicy means spicy

Thai kitchens calibrate for Thai palates — เผ็ดน้อย (just a little spicy) can still bring tears. If you're unsure, open with ไม่เอาเผ็ด and work your way up.

Rice is life

In Thai, 'to eat rice' simply means to eat — and asking whether someone has eaten yet is a greeting in its own right.

  1. ข้าว khao Rice, or a meal
  2. กินข้าวหรือยัง kin khâo rǔe yang Have you eaten yet?

    Doubles as a warm hello between friends and family.

  3. หิวข้าว hiu khao I'm hungry

Delicious — now the bill

อร่อย is the single most useful compliment in the country. Then close the meal the way locals do.

  1. อร่อย aroi Delicious
  2. อาหารอร่อยมาก ahan aroi mak The food is very delicious
  3. เก็บเงินด้วย ครับ kep ngoen duai krap The bill, please

    Male speaker — ครับ (khráp). The classic way to call for the check.

  4. บิลด้วย ค่ะ bin duai kha Check, please

    Female speaker — ค่ะ (khâ). Men end with ครับ (khráp).

  5. ไม่ต้องทอน mâi tông thon Keep the change

In real life: dinner at a street restaurant

You

ดูเมนูได้ไหม du menuu dai mai

May I see the menu?

You

ขอข้าวผัดหนึ่งจาน kho khao phat nueng chan

One plate of fried rice, please.

You

ส้มตำเผ็ดน้อย som tam phet noi

And som tam, less spicy.

You

อาหารอร่อยมาก ahan aroi mak

The food is very delicious!

You

ไม่ต้องทอน mâi tông thon

Keep the change.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Thai — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Muốn thử thách lớn hơn?

Làm bài kiểm tra từ vựng Thai đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để gọi món bằng Thai?

Chỉ tay cũng được, nhưng vài cụm từ sẽ đưa bạn đi xa hơn: "cho tôi món này", "không cay" và "tính tiền" đủ dùng cho hầu hết bữa ăn. Tình huống thực tế ở trên dẫn bạn qua trọn một cuộc hội thoại trong nhà hàng.

Làm sao để phát âm những cụm từ Thai này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Thai mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Thai qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam