🇹🇭Cẩm nang cụm từ miễn phí

Từ và cụm từ về gia đình trong Thai

Từ vựng về gia đình xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện. Dưới đây là 20 từ và cụm từ gia đình Thai với phát âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ — bao gồm cả những phân biệt quan trọng về tuổi tác và mức trang trọng.

20 cụm từ kèm phát âm

Parents and home

The warm everyday words — แม่ and พ่อ are what Thais actually call their parents, at any age.

  1. แม่ mae Mom
  2. พ่อ pho Dad
  3. พ่อแม่ pho mae Parents

    Always in this order — father first, a fixed compound.

  4. ครอบครัว khropkhrua Family

Polite particles

Men close sentences with ครับ (khráp), women with ค่ะ (khâ) — even when talking to their own parents. Thai kids grow up saying แม่ครับ and แม่คะ.

Older and younger siblings

Thai doesn't have a plain word for brother or sister — age comes first. พี่ is your older sibling, น้อง your younger one, and gender is just a suffix.

  1. พี่ชาย phi chai Older brother
  2. พี่สาว phi sao Older sister
  3. น้องชาย nong chai Younger brother
  4. น้องสาว nong sao Younger sister

Age comes first

You'll hear พี่ far beyond the family: it's the friendly way to address a waiter, vendor, or anyone slightly older than you. Calling a stranger พี่ is warm, not weird.

Grandparents, four ways

Thai splits grandparents by side of the family — two words for Dad's parents, two for Mom's. Thais always know exactly which grandma made the sticky rice.

  1. ปู่ pu Grandpa on dad's side
  2. ย่า ya Grandma on dad's side
  3. ตา ta Grandpa on mom's side
  4. ยาย yai Grandma on mom's side

Children and relatives

The next generation down, plus the aunts, uncles, and cousins who fill a Thai house at Songkran.

  1. ลูกชาย luk chai Son
  2. ลูกสาว luk sao Daughter
  3. หลาน lan Grandchild, niece, or nephew

    One word for the whole generation below — context does the sorting.

  4. ลุง lung Uncle older than your parents
  5. ป้า pa Aunt older than your parents

    Also the friendly way to address the older woman selling som tam at the market.

  6. ญาติ yat Relatives

Husbands and wives

The formal pair — safe in any company, from small talk to paperwork.

  1. สามี sami Husband
  2. ภรรยา phanraya Wife

In real life: asking about someone's family

You

ครอบครัวของคุณมีกี่คน khropkhrua khong khun mi ki khon

How many people are in your family?

Friend

ฉันมีลูกชายสองคน chan mi luk chai song khon

I have two sons.

You

คุณมีพี่น้องกี่คน khun mii phîi nóng kìi khon

How many siblings do you have?

Friend

พี่สาวทำงานเป็นพยาบาล phi sao thamngan pen phayaban

My older sister — she works as a nurse.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Thai — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Muốn thử thách lớn hơn?

Làm bài kiểm tra từ vựng Thai đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Thai có từ riêng cho anh chị và em?

Nhiều ngôn ngữ gắn tuổi tác và sự tôn trọng trực tiếp vào từ chỉ người thân. Danh sách ở trên giữ cho những phân biệt này luôn rõ ràng — hãy xem ghi chú của từng cụm từ để biết chính xác từ nào dùng cho người thân nào.

Làm sao để phát âm những cụm từ Thai này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Thai mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Thai qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam