🇰🇷Cẩm nang cụm từ miễn phí

Từ và cụm từ về gia đình trong Korean

Từ vựng về gia đình xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện. Dưới đây là 20 từ và cụm từ gia đình Korean với phát âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ — bao gồm cả những phân biệt quan trọng về tuổi tác và mức trang trọng.

20 cụm từ kèm phát âm

The people at home

Start with the household: parents, spouses, and the honorific 님 that dresses 부모 (parents) up in respect.

  1. 가족 gajok Family
  2. 부모님 bumonim Parents
  3. 어머니 eomeoni Mother

    The respectful form — at home most Koreans say 엄마 (eomma), 'mom.'

  4. 아버지 abeoji Father
  5. 남편 nampyeon Husband
  6. 아내 anae Wife

Siblings — where age makes the word

Korean has no plain word for 'brother' or 'sister': you name whether they're older or younger, and for older siblings the word also changes with the speaker's gender.

  1. hyeong Older brother (said by men)
  2. 오빠 oppa Older brother (said by women)
  3. 누나 nuna Older sister (said by men)
  4. 언니 eonni Older sister (said by women)
  5. 남동생 namdongsaeng Younger brother
  6. 여동생 yeodongsaeng Younger sister

Four words, one rule

Men say 형 (older brother) and 누나 (older sister); women say 오빠 and 언니 for the very same people. Younger siblings are easy — 남동생 and 여동생 work for everyone. Bonus: Koreans use these four words for close older friends too, not just blood relatives.

Grandparents and relatives

Korean kinship gets precise fast — even 'aunt' splits by which side of the family she's on.

  1. 할아버지 harabeoji Grandfather
  2. 할머니 halmeoni Grandmother
  3. 이모 imo Aunt on mom's side

    Also what you affectionately call the woman running your favorite restaurant — 이모! works like 'auntie!'

  4. 삼촌 samchon Uncle

Introducing your family

Ready-made sentences for the question every new Korean friend asks within ten minutes.

  1. 우리 가족은 4명이에요. uri gajokeun nemyeongieyo Our family has four people
  2. 형제자매가 몇 명이에요? hyeongjejamaega myeot myeongieyo? How many siblings do you have?
  3. 여동생이 한 명 있어요. yeodongsaengi han myeong isseoyo I have one younger sister
  4. 가족이 보고 싶어요. gajogi bogo sipeoyo I miss my family

Why 'our' family?

Koreans say 우리 (our) where English says 'my': 우리 가족 (our family), 우리 엄마 (our mom) — even an only child says it. Belonging is baked into the grammar, and 내 가족 ('my family') sounds oddly cold.

In real life: the sibling question

You

형제가 있어요? hyeongjega isseoyo?

Do you have siblings?

Friend

여동생이 한 명 있어요. yeodongsaengi han myeong isseoyo

I have one younger sister.

Friend

여동생이 노래를 잘 해요. yeodongsaengi noraereul jal haeyo

My younger sister sings really well.

You

우리 가족은 4명이에요. uri gajokeun nemyeongieyo

Our family has four people.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Korean — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Muốn thử thách lớn hơn?

Làm bài kiểm tra từ vựng Korean đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Korean có từ riêng cho anh chị và em?

Nhiều ngôn ngữ gắn tuổi tác và sự tôn trọng trực tiếp vào từ chỉ người thân. Danh sách ở trên giữ cho những phân biệt này luôn rõ ràng — hãy xem ghi chú của từng cụm từ để biết chính xác từ nào dùng cho người thân nào.

Làm sao để phát âm những cụm từ Korean này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Korean mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Korean qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam