Cụm từ mua sắm Korean
"Cái này bao nhiêu tiền?" mở đầu mọi cuộc trò chuyện ở chợ. 20 cụm từ mua sắm Korean này bao quát giá cả, kích cỡ, thử đồ và thanh toán — với phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ cho từng cụm.
Asking the price
Two questions — 얼마예요? for one thing, 전부 얼마예요? for the pile — plus the vocabulary to react when you hear the number.
-
이거 얼마예요? igeo eolmayeyo? How much is this?
-
전부 얼마예요? jeonbu eolmayeyo? How much all together?
-
이거 싸요! igeo ssayo! This is cheap!
-
너무 비싸요. neomu bissayo That's too expensive
-
싸게 해 주세요. ssage hae juseyo Please make it cheaper
Where haggling works
Prices are fixed anywhere with a barcode scanner — department stores, chains, convenience stores. At traditional markets (시장) and street stalls, though, a friendly 싸게 해 주세요 — especially when you're buying several things — often knocks the price down.
Sales and discounts
할인 (discount) is the word to scan for on every shop window in Korea. Asking never hurts — student discounts hide everywhere.
-
할인돼요? harindwaeyo? Is there a discount?
-
30% 할인 중이에요. samsippeosenteu harin jungieyo It's 30 percent off
-
학생 할인 있어요? haksaeng harin isseoyo? Is there a student discount?
-
시장이 더 싸요. sijangi deo ssayo The market is cheaper
Sizes, colors, trying on
Korean fashion runs small — and 'one size' more often than you'd expect — so these five questions earn their keep fast.
-
이 옷 입어봐도 돼요? i ot ibeobwado dwaeyo? Can I try this on?
-
다른 사이즈 있어요? dareun saijeu isseoyo? Do you have another size?
-
이 사이즈는 너무 커요. i saijeueun neomu keoyo This size is too big
-
다른 색깔 있어요? dareun saekkal isseoyo? Do you have another color?
-
이 색깔이 마음에 들어요. i saekkari maeume deureoyo I love this color
Deciding and paying
Korea is nearly cashless — your card works everywhere from department stores to street food. Keep a few bills anyway for the market grandmother who doesn't take plastic.
-
이거 살게요. igeo salgeyo I'll take this one
-
카드 돼요? kadeu dwaeyo? Do you take cards?
-
카드로 할게요. kadeuro halgeyo I'll pay by card
-
현금으로 할게요. hyeongeumeuro halgeyo I'll pay in cash
-
영수증 주세요. yeongsujeung juseyo Receipt, please
-
교환 가능해요? gyohwan ganeunghaeyo? Can I exchange this?
In real life: talking down the price at Namdaemun
이거 얼마예요? igeo eolmayeyo?
How much is this?
너무 비싸요. neomu bissayo
That's too expensive.
싸게 해 주세요. ssage hae juseyo
Please make it cheaper.
이거 살게요. igeo salgeyo
I'll take it.
감사합니다 gamsahamnida
Thank you
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Korean — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để hỏi giá bằng Korean?
"Bao nhiêu tiền?" là cụm từ mua sắm giá trị nhất — bạn sẽ thấy nó ở gần đầu danh sách kèm phát âm. Kết hợp với số đếm và "đắt quá" là bạn sẵn sàng cho cả chợ lẫn trung tâm thương mại.
Làm sao để phát âm những cụm từ Korean này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Korean
Cụm từ Mua sắm trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Korean mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Korean qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.