Cụm từ mua sắm Japanese
"Cái này bao nhiêu tiền?" mở đầu mọi cuộc trò chuyện ở chợ. 20 cụm từ mua sắm Japanese này bao quát giá cả, kích cỡ, thử đồ và thanh toán — với phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ cho từng cụm.
Asking the price
Two questions and three judgments — enough to navigate any price tag in Japan.
-
これはいくらですか。 kore wa ikura desu ka How much is this?
-
ぜんぶでいくらですか。 zenbu de ikura desu ka How much altogether?
-
たかい takai Expensive
-
やすい yasui Cheap
-
たかすぎます takasugimasu It's too expensive
Deals and discounts
Haggling isn't the culture in Japan, but discounts absolutely are — you just have to ask whether one exists.
-
もっとやすいのはありますか motto yasui no wa arimasu ka Is there a cheaper one?
-
わりびき waribiki Discount
-
がくせいわりびきはありますか gakusei waribiki wa arimasu ka Is there a student discount?
-
むりょう muryou Free of charge
Sizes, colors and trying on
Clothing-store survival: sizes run smaller than Western ones, so the bigger-size question earns its keep fast.
-
サイズ saizu Size
-
Mサイズはありますか emu saizu wa arimasu ka Do you have a medium?
-
もっとおおきいサイズはありますか motto ookii saizu wa arimasu ka Is there a bigger size?
-
ほかのいろはありますか hoka no iro wa arimasu ka Do you have other colors?
-
しちゃくしてもいいですか shichaku shite mo ii desu ka May I try this on?
Fitting-room ritual
Take your shoes off before stepping into a Japanese fitting room — the raised floor is the cue. Staff may also hand you a face cover so makeup doesn't touch the clothes; it goes on before the top does.
Deciding and paying
The closing moves: commit, pay, and keep the receipt in case you change your mind.
-
これをください。 kore o kudasai I'll take this, please
-
カードではらえますか kaado de haraemasu ka Can I pay by card?
-
げんきんではらいます genkin de haraimasu I'll pay with cash
-
レシートをください reshiito o kudasai Receipt, please
-
おつり otsuri Change
-
へんぴんはできますか henpin wa dekimasu ka Can I return this?
The little tray
At Japanese registers, money goes on the small tray by the till, not hand-to-hand — and your change often comes back the same way. Cash is still king: plenty of small shops and ramen counters are cash-only.
In real life: paying at a small shop
これはいくらですか。 kore wa ikura desu ka
How much is this?
さんわりびきです san-waribiki desu
It's 30% off.
これをください。 kore o kudasai
I'll take it, please.
カードではらえますか kaado de haraemasu ka
Can I pay by card?
げんきんだけです genkin dake desu
Cash only.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để hỏi giá bằng Japanese?
"Bao nhiêu tiền?" là cụm từ mua sắm giá trị nhất — bạn sẽ thấy nó ở gần đầu danh sách kèm phát âm. Kết hợp với số đếm và "đắt quá" là bạn sẵn sàng cho cả chợ lẫn trung tâm thương mại.
Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Japanese
Cụm từ Mua sắm trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.