🇯🇵Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ Japanese thiết yếu cho người mới bắt đầu

Đây là những từ và cụm từ Japanese bạn sẽ dùng liên tục — vâng, không, làm ơn, cảm ơn, và vốn từ sinh tồn hằng ngày giúp mọi thứ khác trở nên dễ dàng hơn. Mỗi mục đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ thực tế.

30 cụm từ kèm phát âm

Unlock questions

Six little words that turn you from a spectator into a participant. Drop one into almost any sentence and Japanese people will meet you halfway.

  1. なに nani What
  2. どこ doko Where
  3. いつ itsu When
  4. だれ dare Who
  5. なぜ naze Why
  6. どうやって douyatte How (by what method)

Question shortcut

Any polite sentence becomes a question by adding か to the end — no word-order gymnastics. これはいくらですか is literally "this is how much" + か.

Point and choose

With これ, それ and a friendly ください, you can shop, order and survive whole days in Japan without conjugating a single verb.

  1. これ kore This (near me)
  2. それ sore That (near you)
  3. どれ dore Which one
  4. ください kudasai Please give me

    Attach to any noun with を: みずをください — water, please.

  5. はい hai Yes
  6. いいえ iie No
  7. いくら ikura How much

Everyday verbs

The six verbs you will reach for daily. Learn the polite -ます forms first — they are welcome absolutely everywhere.

  1. いく iku To go
  2. くる kuru To come
  3. たべる taberu To eat
  4. のむ nomu To drink
  5. できる dekiru Can, to be able to
  6. ほしい hoshii To want (a thing)

Time and place

Anchor yourself in the here and now. These pairs cover most directions a stranger will ever give you.

  1. いま ima Now
  2. あとで ato de Later
  3. ここ koko Here
  4. そこ soko There
  5. ひだり hidari Left
  6. みぎ migi Right

How you feel

States and sensations, ready to use as complete sentences — no grammar assembly required.

  1. おなかがすいた onaka ga suita I'm hungry
  2. のどがかわいた nodo ga kawaita I'm thirsty
  3. つかれた tsukareta I'm tired
  4. あつい atsui Hot
  5. さむい samui Cold

In real life: asking about something in a shop

You

すみません、ちょっといいですか。 sumimasen, chotto ii desu ka

Excuse me, do you have a moment?

You

これはなんですか。 kore wa nan desu ka

What is this?

You

これはいくらですか。 kore wa ikura desu ka

How much is it?

You

これをください。 kore o kudasai

I'll take it, please.

You

ありがとう arigatou

Thanks!

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Nên học những cụm từ Japanese nào trước tiên?

Hãy bắt đầu với chào hỏi, vâng và không, làm ơn và cảm ơn — nền tảng của phép lịch sự. Sau đó thêm các từ để hỏi (cái gì, ở đâu, bao nhiêu tiền), vì chúng nhanh chóng mở ra những cuộc hội thoại thực sự. Danh sách trên được sắp xếp để các cụm từ giá trị nhất xuất hiện trước.

Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam