Cụm từ Chinese thiết yếu cho người mới bắt đầu
Đây là những từ và cụm từ Chinese bạn sẽ dùng liên tục — vâng, không, làm ơn, cảm ơn, và vốn từ sinh tồn hằng ngày giúp mọi thứ khác trở nên dễ dàng hơn. Mỗi mục đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ thực tế.
Questions that unlock everything
Six little words turn pointing and guessing into real conversation. Attach one to anything around you and you have a question.
-
什么 shén me What
-
哪里 nǎ lǐ Where
-
什么时候 shén me shí hòu When
-
谁 shéi Who
-
为什么 wèi shén me Why
-
怎么 zěn me How
Questions stay in place
Chinese never rearranges the sentence for a question — the question word sits exactly where the answer will go: 这是什么? is literally 'this is what?'. Learn the answer pattern and you get the question for free.
Point and choose
You don't need nouns yet. 这个, 那个 and a pointing finger will buy you almost anything in a market, a bakery or a menu with pictures.
-
这个 zhè ge This one
-
那个 nà ge That one
-
我要这个。 wǒ yào zhè ge I want this one
-
多少钱 duō shǎo qián How much
Yes, no, please
Chinese has no single word for yes and no — people agree with 是 ('it is') or a bright 好. These four keep you polite and decisive.
-
是 shì Yes
-
不是 bú shì No
-
请 qǐng Please
-
好 hǎo Good
Doubles as the all-purpose 'okay' — say it to agree to nearly anything.
Verbs you'll use every day
Six verbs do a huge share of daily talking, and none of them ever conjugates — 去 stays 去 for I, you, we and everyone else.
-
想要 xiǎng yào To want
-
能 néng Can
-
去 qù To go
-
来 lái To come
-
吃 chī To eat
-
喝 hē To drink
Time and place
Now or later, here or there, near or far — these six anchor every plan you'll ever make in Mandarin.
-
现在 xiàn zài Now
-
以后 yǐ hòu Later
-
这里 zhè lǐ Here
-
那里 nà lǐ There
-
近 jìn Near
-
远 yuǎn Far
How you feel
State your state: hot, cold, hungry, thirsty. Announce it and someone nearby will usually try to fix it.
-
热 rè Hot
-
冷 lěng Cold
-
饿 è Hungry
-
渴 kě Thirsty
The magic 了
Add 了 (le) to turn a state into news: 我饿了 means 'I've gotten hungry — feed me.' 我饿了 and 我渴了 are perfect first full sentences to say out loud.
In real life: buying something at the corner shop
打扰一下 dǎ rǎo yī xià
Excuse me
这个多少钱? zhè ge duō shǎo qián
How much is this?
好的,没问题。 hǎo de, méi wèn tí
Okay, no problem.
我要这个。 wǒ yào zhè ge
I'll take this one.
谢谢 xiè xiè
Thank you
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Nên học những cụm từ Chinese nào trước tiên?
Hãy bắt đầu với chào hỏi, vâng và không, làm ơn và cảm ơn — nền tảng của phép lịch sự. Sau đó thêm các từ để hỏi (cái gì, ở đâu, bao nhiêu tiền), vì chúng nhanh chóng mở ra những cuộc hội thoại thực sự. Danh sách trên được sắp xếp để các cụm từ giá trị nhất xuất hiện trước.
Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Chinese
Cụm từ Thiết yếu trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.