🇨🇳Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ Chinese thiết yếu cho người mới bắt đầu

Đây là những từ và cụm từ Chinese bạn sẽ dùng liên tục — vâng, không, làm ơn, cảm ơn, và vốn từ sinh tồn hằng ngày giúp mọi thứ khác trở nên dễ dàng hơn. Mỗi mục đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ thực tế.

30 cụm từ kèm phát âm

Questions that unlock everything

Six little words turn pointing and guessing into real conversation. Attach one to anything around you and you have a question.

  1. 什么 shén me What
  2. 哪里 nǎ lǐ Where
  3. 什么时候 shén me shí hòu When
  4. shéi Who
  5. 为什么 wèi shén me Why
  6. 怎么 zěn me How

Questions stay in place

Chinese never rearranges the sentence for a question — the question word sits exactly where the answer will go: 这是什么? is literally 'this is what?'. Learn the answer pattern and you get the question for free.

Point and choose

You don't need nouns yet. 这个, 那个 and a pointing finger will buy you almost anything in a market, a bakery or a menu with pictures.

  1. 这个 zhè ge This one
  2. 那个 nà ge That one
  3. 我要这个。 wǒ yào zhè ge I want this one
  4. 多少钱 duō shǎo qián How much

Yes, no, please

Chinese has no single word for yes and no — people agree with 是 ('it is') or a bright 好. These four keep you polite and decisive.

  1. shì Yes
  2. 不是 bú shì No
  3. qǐng Please
  4. hǎo Good

    Doubles as the all-purpose 'okay' — say it to agree to nearly anything.

Verbs you'll use every day

Six verbs do a huge share of daily talking, and none of them ever conjugates — 去 stays 去 for I, you, we and everyone else.

  1. 想要 xiǎng yào To want
  2. néng Can
  3. To go
  4. lái To come
  5. chī To eat
  6. To drink

Time and place

Now or later, here or there, near or far — these six anchor every plan you'll ever make in Mandarin.

  1. 现在 xiàn zài Now
  2. 以后 yǐ hòu Later
  3. 这里 zhè lǐ Here
  4. 那里 nà lǐ There
  5. jìn Near
  6. yuǎn Far

How you feel

State your state: hot, cold, hungry, thirsty. Announce it and someone nearby will usually try to fix it.

  1. Hot
  2. lěng Cold
  3. 饿 è Hungry
  4. Thirsty

The magic 了

Add 了 (le) to turn a state into news: 我饿了 means 'I've gotten hungry — feed me.' 我饿了 and 我渴了 are perfect first full sentences to say out loud.

In real life: buying something at the corner shop

You

打扰一下 dǎ rǎo yī xià

Excuse me

You

这个多少钱? zhè ge duō shǎo qián

How much is this?

You

好的,没问题。 hǎo de, méi wèn tí

Okay, no problem.

You

我要这个。 wǒ yào zhè ge

I'll take this one.

You

谢谢 xiè xiè

Thank you

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Nên học những cụm từ Chinese nào trước tiên?

Hãy bắt đầu với chào hỏi, vâng và không, làm ơn và cảm ơn — nền tảng của phép lịch sự. Sau đó thêm các từ để hỏi (cái gì, ở đâu, bao nhiêu tiền), vì chúng nhanh chóng mở ra những cuộc hội thoại thực sự. Danh sách trên được sắp xếp để các cụm từ giá trị nhất xuất hiện trước.

Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam