🇨🇳Cẩm nang cụm từ miễn phí

Các câu chào hỏi Chinese thiết yếu

Ấn tượng đầu tiên bắt đầu từ lời chào. Cẩm nang này gồm 15 câu chào hỏi Chinese — từ lời chào thân mật đến lời tạm biệt lịch sự — mỗi câu đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ bạn có thể dùng ngay.

15 cụm từ kèm phát âm

Saying hello

你好 works at any hour of the day, and the time-of-day versions instantly warm people up. Start here — literally.

  1. 你好 nǐ hǎo Hello
  2. 早上好 zǎo shang hǎo Good morning
  3. 晚上好 wǎn shang hǎo Good evening

Upgrade to 您

For elders, customers or anyone you want to honor, swap 你 (nǐ) for respectful 您 (nín). That's why hotel staff greet you with 您好 — same hello, extra courtesy.

First meetings

Names first, then the classic nice-to-meet-you. These two lines plus a smile carry an entire introduction.

  1. 你叫什么名字? nǐ jiào shén me míng zì What is your name?
  2. 很高兴认识你 hěn gāo xìng rèn shí nǐ Nice to meet you

How are you?

The textbook question works fine, but listen for the real-life version — being asked whether you've eaten yet.

  1. 你好吗 nǐ hǎo ma How are you?
  2. 我很好,你呢? wǒ hěn hǎo, nǐ ne I'm fine, and you?
  3. 你吃了吗? nǐ chī le ma Have you eaten?

Have you eaten?

你吃了吗? ('have you eaten?') is a classic warm greeting between neighbors and friends — it's about care, not lunch plans. A cheerful 吃了 ('eaten!') or a smile is all it expects back.

Please, thanks, sorry

Gratitude, the standard reply, an apology, and the phrase that politely gets a stranger's attention. Deploy these generously.

  1. 谢谢 xiè xiè Thank you
  2. 不客气 bú kè qì You're welcome
  3. 对不起 duì bù qǐ Sorry
  4. 打扰一下 dǎ rǎo yī xià Excuse me (getting attention)

Goodbyes

再见 is the everyday goodbye and 回头见 promises another meeting soon. Save 晚安 for the very end of the night.

  1. 再见 zài jiàn Goodbye
  2. 回头见 huí tóu jiàn See you later
  3. 晚安 wǎn ān Good night

    Bedtime only — it closes the day. For an evening hello, use 晚上好 instead.

In real life: meeting someone new

You

你好,我叫小明。 nǐ hǎo, wǒ jiào xiǎo míng

Hello, my name is Xiao Ming.

New friend

你好,很高兴认识你。 nǐ hǎo, hěn gāo xìng rèn shí nǐ

Hello, nice to meet you.

You

很高兴认识你,希望我们能做朋友。 hěn gāo xìng rèn shí nǐ, xī wàng wǒ men néng zuò péng yǒu

Nice to meet you — I hope we can be friends.

New friend

好的,回头见。 hǎo de, huí tóu jiàn

Alright, see you later.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Muốn thử thách lớn hơn?

Làm bài kiểm tra từ vựng Chinese đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để chào ai đó một cách lịch sự bằng Chinese?

Hãy chọn lời chào phù hợp với tình huống: danh sách ở trên trải từ lời chào hằng ngày đến lời chào trang trọng và theo thời điểm trong ngày. Khi phân vân, hãy chọn phương án lịch sự hơn — lịch sự quá mức không bao giờ là thất lễ.

Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam