🇨🇳Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ du lịch Chinese thiết yếu

Sân bay, taxi, khách sạn, hỏi đường — 25 cụm từ du lịch Chinese này bao quát những tình huống mọi du khách đều gặp. Mỗi cụm từ đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ bạn có thể dùng nguyên văn.

25 cụm từ kèm phát âm

Survival basics

Five phrases that carry you through almost any interaction on the road. Learn these first — locals warm up instantly when you open with them.

  1. 你好 nǐ hǎo Hello
  2. 谢谢 xiè xiè Thank you
  3. 打扰一下 dǎ rǎo yī xià Excuse me (getting attention)
  4. 对不起 duì bù qǐ Sorry
  5. 这个多少钱? zhè ge duō shǎo qián How much is this?

Tone tip

Don't stress about perfect tones on day one. Say the whole phrase with confidence and context will do the heavy lifting — clerks and drivers hear beginner Mandarin every day.

Getting around

Airports, taxis and buses — the phrases you need from the moment you land to the moment you find your hotel.

  1. 机场 jī chǎng Airport
  2. 出租车 chū zū chē Taxi
  3. 请到机场,谢谢。 qǐng dào jī chǎng, xiè xiè Please go to the airport, thank you
  4. 到机场要多久? dào jī chǎng yào duō jiǔ How long to the airport?
  5. 这辆公交车去机场吗? zhè liàng gōng jiāo chē qù jī chǎng ma Does this bus go to the airport?
  6. 火车站在哪里? huǒ chē zhàn zài nǎ lǐ Where is the train station?

Taxi tip

Most rides in China are booked through the Didi app rather than hailed on the street. Save your hotel's name in Chinese characters so you can show it to any driver.

Tickets and trains

China's high-speed rail network is the best way between cities. These phrases get you from the ticket window to the right platform.

  1. 在哪里买票? zài nǎ lǐ mǎi piào Where do I buy tickets?
  2. 票多少钱? piào duō shǎo qián How much is the ticket?
  3. 我要单程票。 wǒ yào dān chéng piào I want a one-way ticket
  4. 我要往返票。 wǒ yào wǎng fǎn piào I want a round-trip ticket
  5. 火车几点开? huǒ chē jǐ diǎn kāi What time does the train leave?
  6. 几号站台? jǐ hào zhàn tái Which platform?

Flights, passports and luggage

The airport phrases that matter — including the one you hope you never need.

  1. 请出示您的护照。 qǐng chū shì nín de hù zhào Please show your passport

    You'll hear this at customs — now you'll recognize it.

  2. 航班延误了。 háng bān yán wù le The flight is delayed
  3. 我的行李在哪里? wǒ de xíng lǐ zài nǎ lǐ Where is my luggage?
  4. 我的护照丢了。 wǒ de hù zhào diū le I lost my passport

At the hotel

Check in, get your key, check out — the full hotel loop in four phrases.

  1. 我预订了酒店。 wǒ yù dìng le jiǔ diàn I booked a hotel
  2. 我想入住。 wǒ xiǎng rù zhù I'd like to check in
  3. 请给我房间钥匙。 qǐng gěi wǒ fáng jiān yào shi Please give me the room key
  4. 我想退房。 wǒ xiǎng tuì fáng I'd like to check out

In real life: buying a train ticket

You

你好 nǐ hǎo

Hello

You

我要两张高铁票。 wǒ yào liǎng zhāng gāo tiě piào

I want two high-speed rail tickets.

You

几号站台? jǐ hào zhàn tái

Which platform?

You

谢谢 xiè xiè

Thank you

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần nói được Chinese để đi du lịch ở đó không?

Bạn có thể xoay xở bằng ứng dụng dịch, nhưng chỉ vài cụm từ nói ra cũng thay đổi cách mọi người phản hồi bạn. Người bản xứ trở nên thân thiện rất nhanh khi bạn chào, cảm ơn và hỏi bằng Chinese — và các cụm từ trên bao quát đúng những khoảnh khắc ấy.

Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam