🇨🇳Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ về mối quan hệ trong Chinese

Từ kết bạn đến gặp một người đặc biệt, 15 cụm từ Chinese về mối quan hệ này bao quát vốn từ của sự gắn kết — mỗi cụm đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và ví dụ cho thấy cách dùng thực tế.

15 cụm từ kèm phát âm

Your people

The everyday circle — friends, the best friend, and the people you share a desk or a classroom with.

  1. 朋友 péng yǒu Friend
  2. 最好的朋友 zuì hǎo de péng yǒu Best friend
  3. 同事 tóng shì Colleague
  4. 同学 tóng xué Classmate

Dating and partners

男朋友 and 女朋友 are literally 'male friend' and 'female friend' — but they always mean romance. A plain friend is just 朋友, no gender attached.

  1. 男朋友 nán péng yǒu Boyfriend
  2. 女朋友 nǚ péng yǒu Girlfriend
  3. 伴侣 bàn lǚ Partner

    Gender-neutral — the word for a life companion.

  4. 他有女朋友吗? tā yǒu nǚ péng yǒu ma Does he have a girlfriend?

Single or taken

Relationship status is completely normal small talk in China. Expect these questions early — from new colleagues, taxi drivers and somebody's grandmother.

  1. 我是单身。 wǒ shì dān shēn I'm single
  2. 你结婚了吗? nǐ jié hūn le ma Are you married?
  3. 他们订婚了! tā men dìng hūn le They got engaged!

It's warmth, not nosiness

你结婚了吗? ('are you married?') can arrive minutes into a first chat. It isn't prying — it's a standard friendly opener. Answer lightly, ask it back, and you've bonded.

Saying how you feel

From the standard confession to the long-distance classic. Chinese tends to understate big feelings, which makes each of these land harder.

  1. 我喜欢你。 wǒ xǐ huān nǐ I like you
  2. 我爱你。 wǒ ài nǐ I love you
  3. 我很想念你。 wǒ hěn xiǎng niàn nǐ I miss you very much
  4. 你会想念我吗? nǐ huì xiǎng niàn wǒ ma Will you miss me?

喜欢 before 爱

我爱你 is heavyweight — many Chinese couples almost never say it aloud, showing love through actions (and food) instead. Real-life confessions start with 我喜欢你, 'I like you.'

In real life: a friend plays matchmaker

Friend

你还是单身吗? nǐ hái shì dān shēn ma

Are you still single?

You

我是单身。 wǒ shì dān shēn

I'm single.

Friend

她是我最好的朋友。 tā shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu

She's my best friend.

You

你好,很高兴认识你。 nǐ hǎo, hěn gāo xìng rèn shí nǐ

Hello, nice to meet you.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để nói về bạn trai, bạn gái hay người yêu bằng Chinese?

Danh sách ở trên bao gồm những từ thông dụng cho bạn bè, bạn trai, bạn gái và người yêu, cùng các động từ liên quan đến hẹn hò. Hãy để ý phần ghi chú — một số từ mang sắc thái trang trọng hoặc tuổi tác mà bạn sẽ muốn dùng cho đúng.

Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam