🇰🇷Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ về mối quan hệ trong Korean

Từ kết bạn đến gặp một người đặc biệt, 15 cụm từ Korean về mối quan hệ này bao quát vốn từ của sự gắn kết — mỗi cụm đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và ví dụ cho thấy cách dùng thực tế.

15 cụm từ kèm phát âm

Friends and your circle

친구 means 'friend' — but classically a friend your own age. Everyone older or younger gets a different label, which is half the fun of Korean social life.

  1. 친구 chingu Friend
  2. 절친 jeolchin Best friend
  3. 동료 dongnyo Coworker
  4. 이웃 iut Neighbor
  5. 친구가 많아요. chinguga manayo I have many friends

Same age, instant friends

When a Korean asks your age early on, it isn't rude — they're working out what to call you. Same birth year? You can be 친구. Older friends become 형, 누나, 오빠 or 언니, and the friendship is no less close for it.

Dating and partners

남자친구 and 여자친구 mean strictly romantic partners — a platonic male friend needs the longer 남자 사람 친구, a distinction K-dramas mine endlessly.

  1. 남자친구 namjachingu Boyfriend

    In texts Koreans shorten these: 남친 (boyfriend), 여친 (girlfriend).

  2. 여자친구 yeojachingu Girlfriend
  3. 약혼자 yakonja Fiancé
  4. 저는 싱글이에요. jeoneun singgeurieyo I'm single
  5. 남자친구가 있어요. namjachinguga isseoyo I have a boyfriend

Saying how you feel

From liking to loving to missing someone — the three verbs every K-drama runs on, plus the confessions built from them.

  1. 좋아하다 joahada To like
  2. 사랑하다 saranghada To love
  3. 그리워하다 geuriwohada To miss someone
  4. 그 사람을 좋아해요. geu sarameul joahaeyo I like that person
  5. 나는 너를 사랑해. naneun neoreul saranghae I love you

    Casual 반말 — for someone you're truly close to.

Dropping the -yo

Couples and close friends speak 반말 (casual speech): 사랑해요 becomes 사랑해. That one dropped syllable signals real intimacy — hearing it from a Korean friend means you've been promoted.

In real life: catching up with an old friend

Friend

아직 싱글이야? ajik singgeuliya

Are you still single?

You

여자친구가 있어요. yeojachinguga isseoyo

I have a girlfriend.

You

여자친구를 부모님께 소개했어요. yeojachingureul bumonimkke sogaehaesseoyo

I introduced my girlfriend to my parents.

Friend

축하해요 chukahaeyo

Congratulations!

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Korean — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để nói về bạn trai, bạn gái hay người yêu bằng Korean?

Danh sách ở trên bao gồm những từ thông dụng cho bạn bè, bạn trai, bạn gái và người yêu, cùng các động từ liên quan đến hẹn hò. Hãy để ý phần ghi chú — một số từ mang sắc thái trang trọng hoặc tuổi tác mà bạn sẽ muốn dùng cho đúng.

Làm sao để phát âm những cụm từ Korean này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Korean mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Korean qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam