Cụm từ Korean thiết yếu cho người mới bắt đầu
Đây là những từ và cụm từ Korean bạn sẽ dùng liên tục — vâng, không, làm ơn, cảm ơn, và vốn từ sinh tồn hằng ngày giúp mọi thứ khác trở nên dễ dàng hơn. Mỗi mục đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ thực tế.
Question words that unlock everything
Seven little words turn pointing and guessing into actual conversation. Ask them anywhere — Koreans are famously patient with learners who ask.
-
뭐 mwo What
-
어디 eodi Where
-
언제 eonje When
-
누구 nugu Who
-
왜 wae Why
-
어떻게 eotteoke How
-
얼마 eolma How much
No word shuffling
Korean questions keep normal word order — nothing moves around like in English. Drop the question word in where the answer would go, raise your pitch at the end, done: 어디 가요? is literally 'where go?'
Yes, no, and 'this one, please'
With 이거 (this) and 주세요 (please give me) you can order food, buy souvenirs and survive any counter in Korea before you've learned a single noun.
-
네 ne Yes
-
아니요 aniyo No
-
주세요 juseyo Please give me
-
이거 igeo This one
-
그거 geugeo That one
-
이거 주세요. igeo juseyo This one, please
The magic word
주세요 attaches to anything you want: 물 주세요 (water, please), 메뉴 주세요 (menu, please). Point at the thing, say 이거 주세요, and the whole country opens up.
Verbs you'll use every day
Korean verbs arrive politely dressed in -요: 가다 becomes 가요, 먹다 becomes 먹어요. Learn the dictionary form here and you'll recognize both on the street.
-
가다 gada To go
-
오다 oda To come
-
먹다 meokda To eat
-
마시다 masida To drink
-
원하다 wonhada To want
-
한국어를 할 수 있어요. hangugeoreul hal su isseoyo I can speak Korean
Now, later, here, there
Orient yourself in time and space — the words taxi drivers, new friends and street-food vendors all expect you to know.
-
지금 jigeum Now
-
나중에 najunge Later
-
여기 yeogi Here
-
거기 geogi There
-
왼쪽 oenjjok Left
-
오른쪽 oreunjjok Right
Hungry, thirsty, hot, cold
States and feelings are verbs in Korean — 배고프다 literally means 'stomach is empty.' Say it politely as 배고파요 and someone will feed you.
-
배고프다 baegopeuda Hungry
-
목마르다 mongmareuda Thirsty
-
덥다 deopda Hot (weather)
-
춥다 chupda Cold (weather)
-
좋다 jotda Good
Also the everyday way to like things: 한국이 좋아요 — I like Korea.
In real life: getting what you want
저기요! 메뉴 좀 주세요. jeogiyo! menyu jom juseyo
Excuse me! Could I have a menu, please?
이거 뭐예요? igeo mwoyeyo?
What is this?
이거 주세요. igeo juseyo
This one, please.
감사합니다 gamsahamnida
Thank you.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Korean — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Nên học những cụm từ Korean nào trước tiên?
Hãy bắt đầu với chào hỏi, vâng và không, làm ơn và cảm ơn — nền tảng của phép lịch sự. Sau đó thêm các từ để hỏi (cái gì, ở đâu, bao nhiêu tiền), vì chúng nhanh chóng mở ra những cuộc hội thoại thực sự. Danh sách trên được sắp xếp để các cụm từ giá trị nhất xuất hiện trước.
Làm sao để phát âm những cụm từ Korean này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Korean
Cụm từ Thiết yếu trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Korean mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Korean qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.