🇹🇭Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ Thai thiết yếu cho người mới bắt đầu

Đây là những từ và cụm từ Thai bạn sẽ dùng liên tục — vâng, không, làm ơn, cảm ơn, và vốn từ sinh tồn hằng ngày giúp mọi thứ khác trở nên dễ dàng hơn. Mỗi mục đều có phiên âm, gợi ý phát âm "nghe giống như" và câu ví dụ thực tế.

30 cụm từ kèm phát âm

Unlock the questions

Six little words that turn anything you point at into a conversation. Thai question words usually sit at the end of the sentence, so you can bolt them onto almost anything.

  1. อะไร arai What
  2. ที่ไหน thii nai Where
  3. เมื่อไหร่ muearai When
  4. ทำไม thammai Why
  5. อย่างไร yangrai How
  6. ใคร khrai Who

The politeness switch

Thai has a built-in courtesy particle: men end sentences with ครับ (khráp), women with ค่ะ (khâ). Add one to nearly any phrase in this guide and it instantly sounds polite.

Point, choose, decide

Markets, menus, taxis — most early wins in Thai come from pointing at something and saying one of these.

  1. ใช่ chai Yes
  2. ไม่ mai No
  3. กรุณา karuna Please

    The formal please — you'll see it on signs and hear it in announcements.

  4. นี่ nii This
  5. นั่น nan That
  6. อันไหน an nai Which one?
  7. เท่าไหร่ thaorai How much?

The everyday verbs

Thai verbs never conjugate — no endings, no tenses to memorize. Learn these seven and you can already want, need, and do things.

  1. อยาก yak Want to
  2. ได้ dai Can
  3. ต้อง tông Must
  4. ไป pai To go
  5. มา maa To come
  6. กิน kin To eat
  7. ดื่ม duem To drink

Time and place

Now or later, here or there — these six anchor every plan you'll ever make in Thai.

  1. ตอนนี้ ton níi Now
  2. ทีหลัง thii lang Later
  3. ที่นี่ thi nii Here
  4. ที่นั่น thi nan There
  5. ใกล้ klai Near
  6. ไกล klai Far

A tone trap worth knowing

ใกล้ (near) and ไกล (far) are both romanized klai — only the tone separates them. Near falls sharply, far stays flat. When in doubt, gesture.

How you feel

Hungry, hot, cold, fine — announce your state in one word and Thais will take it from there.

  1. หิว hiu Hungry
  2. ร้อน ron Hot
  3. หนาว nao Cold
  4. สบายดี sabaai dii I'm fine

In real life: buying a snack at a street stall

You

อันนี้เท่าไหร่ an níi thaorai

How much is this one?

You

เอานี่เลย ao nii loei

I'll take this one.

You

เอาน้ำมาให้หน่อย ao nám maa hâi nòi

And please bring me some water.

You

พอแล้ว ขอบคุณ phɔɔ laew khɔ̀p khun

That's enough, thank you.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Thai — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Nên học những cụm từ Thai nào trước tiên?

Hãy bắt đầu với chào hỏi, vâng và không, làm ơn và cảm ơn — nền tảng của phép lịch sự. Sau đó thêm các từ để hỏi (cái gì, ở đâu, bao nhiêu tiền), vì chúng nhanh chóng mở ra những cuộc hội thoại thực sự. Danh sách trên được sắp xếp để các cụm từ giá trị nhất xuất hiện trước.

Làm sao để phát âm những cụm từ Thai này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Thai mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Thai qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam