Các câu chào hỏi Thai thiết yếu
Ấn tượng đầu tiên bắt đầu từ lời chào. Cẩm nang này gồm 15 câu chào hỏi Thai — từ lời chào thân mật đến lời tạm biệt lịch sự — mỗi câu đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ bạn có thể dùng ngay.
First hellos
สวัสดี works at any hour, which makes Thai one of the friendliest languages to start speaking on day one. The time-of-day versions exist, but locals mostly reach for the all-purpose hello.
-
สวัสดี sawatdi Hello
-
สวัสดีตอนเช้า sawatdi ton chao Good morning
-
สวัสดีตอนเย็น sawatdi ton yen Good evening
-
ยินดีที่ได้รู้จัก yindi thi dai ruchak Nice to meet you
-
ยินดีต้อนรับ yindi tonrap Welcome
ครับ or ค่ะ?
Every greeting here turns polite with one syllable: men add ครับ (khráp), women add ค่ะ (khâ). สวัสดีครับ and สวัสดีค่ะ are the two sounds you'll hear most in Thailand.
How are you?
One question, one answer, and a warm extra — this tiny loop carries most Thai small talk.
-
สบายดีไหม sabaidi mai How are you?
-
สบายดี sabaai dii I'm fine
-
ดีใจที่ได้เจอ dii chai thîi dâi choe Happy to see you
Thanks and sorry
Gratitude and apology are where the politeness particles really earn their keep — these four keep every interaction smooth.
-
ขอบคุณ khopkhun Thank you
-
ยินดี yindi You're welcome
-
ขอโทษ khotthot Sorry
One word covers sorry, excuse me, and may-I-get-past.
-
ขออภัย kho aphai My apologies
The heavier, formal apology — announcements and businesses use it.
Goodbyes and good nights
Thai partings range from see-you-soon warmth to almost-literary farewells. Pick by how long you'll be gone.
-
เจอกันใหม่ choe kan mai See you again
-
ลาก่อน la kon Goodbye
-
ราตรีสวัสดิ์ ratri sawat Good night
Don't overuse ลาก่อน
ลาก่อน sounds final — like you won't meet again for a long while. For everyday partings Thais say เจอกันใหม่ (see you again).
In real life: meeting someone for the first time
สวัสดีครับ ยินดีที่ได้รู้จัก sawatdi khrap, yindi thi dai ruchak
Hello, nice to meet you.
ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ ดิฉันชื่อสมหญิง yindi thi dai ruchak kha, dichan chue somying
Nice to meet you, my name is Somying.
ขอบคุณนะครับ เจอกันใหม่ khopkhun na khrap, choe kan mai
Thank you, see you again.
เจอกันใหม่นะ ดูแลตัวเองด้วย choe kan mai na, dulae tua eng duai
See you later, take care.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Thai — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Muốn thử thách lớn hơn?
Làm bài kiểm tra từ vựng Thai đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để chào ai đó một cách lịch sự bằng Thai?
Hãy chọn lời chào phù hợp với tình huống: danh sách ở trên trải từ lời chào hằng ngày đến lời chào trang trọng và theo thời điểm trong ngày. Khi phân vân, hãy chọn phương án lịch sự hơn — lịch sự quá mức không bao giờ là thất lễ.
Làm sao để phát âm những cụm từ Thai này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Thai
Cụm từ Chào hỏi trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Thai mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Thai qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.