Các câu chào hỏi Korean thiết yếu
Ấn tượng đầu tiên bắt đầu từ lời chào. Cẩm nang này gồm 15 câu chào hỏi Korean — từ lời chào thân mật đến lời tạm biệt lịch sự — mỗi câu đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ bạn có thể dùng ngay.
Saying hello
One greeting covers Korea from dawn to midnight: 안녕하세요. Add your name after it and you've already made a first impression.
-
안녕하세요 annyeonghaseyo Hello
Works at any time of day — Korean gets by fine without a real 'good afternoon.'
-
좋은 아침 joeun achim Good morning
-
만나서 반가워요 mannaseo bangawoyo Nice to meet you
-
안녕하세요, 저는 민수입니다. annyeonghaseyo, jeoneun minsuimnida Hello, I'm Minsu — swap in your own name
One level fits all
Korean has several speech levels, but you only need one to start: the polite -요 (-yo) form used all over this page. Save the bare 안녕 (annyeong) for close friends and kids — with everyone else, 안녕하세요 never misses.
How are you?
Koreans ask 잘 지내세요? — literally 'are you getting along well?' The reply reuses the same verb, so one pattern buys you both sides of the exchange.
-
잘 지내세요? jal jinaeseyo? How are you?
-
잘 지내요 jal jinaeyo I'm doing well
-
안녕하세요, 오랜만이에요! annyeonghaseyo, oraenmanieyo Hello, long time no see!
Thanks, sorry, excuse me
Gratitude and apology both come in two strengths in Korean. The formal versions are never wrong, so learn those first and relax.
-
감사합니다 gamsahamnida Thank you
-
천만에요 cheonmaneyo You're welcome
In real life Koreans more often wave thanks off with 아니에요 — 'it's nothing.'
-
미안해요 mianhaeyo Sorry
-
죄송합니다 joesonghamnida I'm sorry (formal)
-
실례해요 sillyehaeyo Excuse me
Two goodbyes
Korean splits 'goodbye' by who walks away: 안녕히 가세요 ('go in peace') to the person leaving, 안녕히 계세요 ('stay in peace') when you're the one heading out.
-
안녕히 가세요 annyeonghi gaseyo Goodbye (to someone leaving)
-
안녕히 계세요 annyeonghi gyeseyo Goodbye (to someone staying)
-
잘 자요 jal jayo Good night
Who's leaving?
At a shop door, you're leaving and the clerk is staying — so you say 안녕히 계세요, and they send you off with 안녕히 가세요. If everyone is leaving, like after dinner out, it's 안녕히 가세요 all around.
In real life: first day, first meeting
안녕하세요, 저는 민수입니다. annyeonghaseyo, jeoneun minsuimnida
Hello, I'm Minsu.
만나서 반가워요, 많이 들었어요. mannaseo bangawoyo, mani deureosseoyo
Nice to meet you, I've heard a lot about you.
만나서 반가워요! 잘 부탁드려요. mannaseo bangawoyo! jal butakdeuryeoyo
Nice to meet you! Please look out for me.
안녕히 가세요, 내일 봐요! annyeonghi gaseyo, naeil bwayo
Goodbye, see you tomorrow!
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Korean — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Muốn thử thách lớn hơn?
Làm bài kiểm tra từ vựng Korean đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để chào ai đó một cách lịch sự bằng Korean?
Hãy chọn lời chào phù hợp với tình huống: danh sách ở trên trải từ lời chào hằng ngày đến lời chào trang trọng và theo thời điểm trong ngày. Khi phân vân, hãy chọn phương án lịch sự hơn — lịch sự quá mức không bao giờ là thất lễ.
Làm sao để phát âm những cụm từ Korean này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Korean
Cụm từ Chào hỏi trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Korean mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Korean qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.