Các câu chào hỏi Japanese thiết yếu
Ấn tượng đầu tiên bắt đầu từ lời chào. Cẩm nang này gồm 15 câu chào hỏi Japanese — từ lời chào thân mật đến lời tạm biệt lịch sự — mỗi câu đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ bạn có thể dùng ngay.
Hello by the clock
Japanese swaps its hello as the day goes on. Use the right one and you instantly sound like you know what you're doing.
-
おはようございます ohayou gozaimasu Good morning (polite)
-
こんにちは konnichiwa Hello, good afternoon
-
こんばんは konbanwa Good evening
When to switch
おはようございます until mid-morning, こんにちは through the afternoon, こんばんは after dusk. With friends, morning shortens to a breezy おはよう — drop ございます and the formality drops with it.
First meetings and checking in
はじめまして is reserved for the very first time you meet someone — after that, you graduate to asking how they are.
-
はじめまして hajimemashite Nice to meet you
-
はじめまして、よろしくおねがいします。 hajimemashite, yoroshiku onegaishimasu Nice to meet you, please treat me well
The full self-introduction set phrase — say it after giving your name.
-
おげんきですか ogenki desu ka How are you?
-
げんきです genki desu I'm fine
Magic words
Thanks, sorry and everything in between. Japan runs on these five — you'll hear them dozens of times a day.
-
ありがとう arigatou Thank you (casual)
-
どういたしまして douitashimashite You're welcome
-
すみません sumimasen Excuse me, sorry
-
ごめんなさい gomen nasai I'm sorry
-
しつれいします shitsurei shimasu Pardon me (entering or leaving)
The Swiss-army word
すみません covers "excuse me", "sorry" and even "thank you" when someone goes out of their way for you. When in doubt, say すみません — it is never wrong.
Goodbyes
Match the goodbye to the situation: casual for friends you'll see soon, formal for real partings, and one just for bedtime.
-
またね mata ne See you later
-
さようなら sayounara Goodbye
More final than the English word — for everyday partings, またね is the natural choice.
-
おやすみなさい oyasuminasai Good night
In real life: meeting someone for the first time
こんにちは konnichiwa
Hello.
はじめまして、たなかです。 hajimemashite, Tanaka desu
Nice to meet you, I'm Tanaka.
はじめまして、よろしくおねがいします。 hajimemashite, yoroshiku onegaishimasu
Nice to meet you — please treat me well.
ようこそにほんへ。 youkoso nihon e
Welcome to Japan.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Muốn thử thách lớn hơn?
Làm bài kiểm tra từ vựng Japanese đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để chào ai đó một cách lịch sự bằng Japanese?
Hãy chọn lời chào phù hợp với tình huống: danh sách ở trên trải từ lời chào hằng ngày đến lời chào trang trọng và theo thời điểm trong ngày. Khi phân vân, hãy chọn phương án lịch sự hơn — lịch sự quá mức không bao giờ là thất lễ.
Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Japanese
Cụm từ Chào hỏi trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.