Từ và cụm từ về gia đình trong Japanese
Từ vựng về gia đình xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện. Dưới đây là 20 từ và cụm từ gia đình Japanese với phát âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ — bao gồm cả những phân biệt quan trọng về tuổi tác và mức trang trọng.
The people at home
The core household words. These are the polite forms — safe with everyone, from your host family to your in-laws.
-
かぞく kazoku Family
-
おかあさん okaasan Mother
-
おとうさん otousan Father
-
りょうしん ryoushin Parents
-
おっと otto Husband
Humble — for your own husband. Someone else's husband is ごしゅじん.
-
つま tsuma Wife
Humble — for your own wife. Someone else's wife is おくさん.
Older and younger
Japanese has no plain word for "brother" or "sister" — you always declare who was born first. That one detail says a lot about how the language sees family.
-
きょうだい kyoudai Siblings
-
しまい shimai Sisters
-
おにいさん oniisan Older brother
-
おねえさん oneesan Older sister
-
おとうと otouto Younger brother
-
いもうと imouto Younger sister
Two word sets
Use おにいさん and おねえさん to address siblings or talk about someone else's; switch to the humble あに and あね when telling others about your own. Younger siblings get no honorific at all — age order is built right into the grammar.
Grandparents, aunts and uncles
Four words, one trap: the only difference between grandfather and uncle is how long you hold the vowel.
-
おじいさん ojiisan Grandfather
-
おばあさん obaasan Grandmother
-
おじさん ojisan Uncle
-
おばさん obasan Aunt
Stretch the vowel
おじいさん (grandfather) has a long じい; おじさん (uncle) a short じ. Same with おばあさん (grandmother) and おばさん (aunt). Rush the vowel and you demote grandma to auntie — a classic learner mistake Japanese families find hilarious.
Introducing your family
Children, headcounts and the question that starts every family conversation in Japan.
-
むすこ musuko Son
-
むすめ musume Daughter
-
かぞくはよにんです。 kazoku wa yonin desu My family has four people
-
きょうだいはいますか。 kyoudai wa imasu ka Do you have siblings?
In real life: talking about family with a friend
きょうだいはいますか。 kyoudai wa imasu ka
Do you have siblings?
きょうだいはさんにんです。 kyoudai wa sannin desu
I have three siblings.
あにはとうきょうにすんでいます。 ani wa toukyou ni sunde imasu
My older brother lives in Tokyo.
おかあさんはおげんきですか。 okaasan wa ogenki desu ka
Is your mother well?
はい、げんきです。 hai, genki desu
Yes, she's doing well.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Muốn thử thách lớn hơn?
Làm bài kiểm tra từ vựng Japanese đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Japanese có từ riêng cho anh chị và em?
Nhiều ngôn ngữ gắn tuổi tác và sự tôn trọng trực tiếp vào từ chỉ người thân. Danh sách ở trên giữ cho những phân biệt này luôn rõ ràng — hãy xem ghi chú của từng cụm từ để biết chính xác từ nào dùng cho người thân nào.
Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Japanese
Cụm từ Gia đình trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.