🇯🇵Cẩm nang cụm từ miễn phí

Cụm từ về mối quan hệ trong Japanese

Từ kết bạn đến gặp một người đặc biệt, 15 cụm từ Japanese về mối quan hệ này bao quát vốn từ của sự gắn kết — mỗi cụm đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và ví dụ cho thấy cách dùng thực tế.

15 cụm từ kèm phát âm

Friends and colleagues

From classmates to coworkers to the friend you'd call at 3 a.m. — Japanese gives each relationship its own word.

  1. ともだち tomodachi Friend
  2. しんゆう shinyuu Best friend
  3. クラスメート kurasumeeto Classmate
  4. どうりょう douryou Coworker

Dating words

Who's who in a Japanese love story. These are the words you'll hear in every drama — and need for every catch-up with friends.

  1. かれし kareshi Boyfriend
  2. かのじょ kanojo Girlfriend
  3. パートナー paatonaa Partner

    Gender-neutral — used for life partners and business partners alike.

  4. こんやくしゃ konyakusha Fiancé or fiancée
  5. かれしができた kareshi ga dekita I got a boyfriend

Two-faced pronouns

かれ means both "he" and "boyfriend", かのじょ both "she" and "girlfriend" — context decides. When you need to be unambiguous about romance, かれし only ever means boyfriend.

Single or taken

Relationship status, stated the Japanese way: as an ongoing state rather than a label.

  1. どくしん dokushin Single
  2. けっこんしている kekkon shite iru To be married
  3. こんやくしている konyaku shite iru To be engaged

Sweet nothings

Japanese saves its biggest words for the smallest moments. Here is the whole romantic register, from confession to longing.

  1. すきです suki desu I like you (a confession)
  2. あいしてる aishiteru I love you (deep and intense)
  3. いなくてさみしい inakute samishii I'm lonely without you

How confessions work

Romance in Japan traditionally starts with a kokuhaku — a formal confession — and the standard line is すきです, not あいしてる. あいしてる is so weighty that many couples go years without saying it aloud.

In real life: telling your best friend the news

You

かれしができた kareshi ga dekita

I got a boyfriend!

Friend

おめでとう omedetou

Congratulations!

You

かれしはやさしいひとです kareshi wa yasashii hito desu

He's such a kind person.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để nói về bạn trai, bạn gái hay người yêu bằng Japanese?

Danh sách ở trên bao gồm những từ thông dụng cho bạn bè, bạn trai, bạn gái và người yêu, cùng các động từ liên quan đến hẹn hò. Hãy để ý phần ghi chú — một số từ mang sắc thái trang trọng hoặc tuổi tác mà bạn sẽ muốn dùng cho đúng.

Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam