Cụm từ về mối quan hệ trong Japanese
Từ kết bạn đến gặp một người đặc biệt, 15 cụm từ Japanese về mối quan hệ này bao quát vốn từ của sự gắn kết — mỗi cụm đều có phiên âm, gợi ý "nghe giống như" và ví dụ cho thấy cách dùng thực tế.
Friends and colleagues
From classmates to coworkers to the friend you'd call at 3 a.m. — Japanese gives each relationship its own word.
-
ともだち tomodachi Friend
-
しんゆう shinyuu Best friend
-
クラスメート kurasumeeto Classmate
-
どうりょう douryou Coworker
Dating words
Who's who in a Japanese love story. These are the words you'll hear in every drama — and need for every catch-up with friends.
-
かれし kareshi Boyfriend
-
かのじょ kanojo Girlfriend
-
パートナー paatonaa Partner
Gender-neutral — used for life partners and business partners alike.
-
こんやくしゃ konyakusha Fiancé or fiancée
-
かれしができた kareshi ga dekita I got a boyfriend
Two-faced pronouns
かれ means both "he" and "boyfriend", かのじょ both "she" and "girlfriend" — context decides. When you need to be unambiguous about romance, かれし only ever means boyfriend.
Single or taken
Relationship status, stated the Japanese way: as an ongoing state rather than a label.
-
どくしん dokushin Single
-
けっこんしている kekkon shite iru To be married
-
こんやくしている konyaku shite iru To be engaged
Sweet nothings
Japanese saves its biggest words for the smallest moments. Here is the whole romantic register, from confession to longing.
-
すきです suki desu I like you (a confession)
-
あいしてる aishiteru I love you (deep and intense)
-
いなくてさみしい inakute samishii I'm lonely without you
How confessions work
Romance in Japan traditionally starts with a kokuhaku — a formal confession — and the standard line is すきです, not あいしてる. あいしてる is so weighty that many couples go years without saying it aloud.
In real life: telling your best friend the news
かれしができた kareshi ga dekita
I got a boyfriend!
おめでとう omedetou
Congratulations!
かれしはやさしいひとです kareshi wa yasashii hito desu
He's such a kind person.
Tự kiểm tra
Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Japanese — đáp án hiện ra ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để nói về bạn trai, bạn gái hay người yêu bằng Japanese?
Danh sách ở trên bao gồm những từ thông dụng cho bạn bè, bạn trai, bạn gái và người yêu, cùng các động từ liên quan đến hẹn hò. Hãy để ý phần ghi chú — một số từ mang sắc thái trang trọng hoặc tuổi tác mà bạn sẽ muốn dùng cho đúng.
Làm sao để phát âm những cụm từ Japanese này?
Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.
Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?
Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.
Thêm cụm từ Japanese
Cụm từ Mối quan hệ trong các ngôn ngữ khác
Luyện tập Japanese mọi lúc mọi nơi
Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Japanese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.