🇨🇳Cẩm nang cụm từ miễn phí

Từ và cụm từ về gia đình trong Chinese

Từ vựng về gia đình xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện. Dưới đây là 20 từ và cụm từ gia đình Chinese với phát âm, gợi ý "nghe giống như" và câu ví dụ — bao gồm cả những phân biệt quan trọng về tuổi tác và mức trang trọng.

20 cụm từ kèm phát âm

Parents

妈妈 and 爸爸 are the warm everyday words; 父母 is the grown-up term for your parents as a pair — the one you'll use with colleagues and on forms.

  1. 妈妈 mā ma Mom
  2. 爸爸 bà ba Dad
  3. 父母 fù mǔ Parents

Brothers and sisters, older and younger

There is no plain word for 'brother' or 'sister' — Chinese makes you say who's older. That little detail says a lot about how family works here.

  1. 哥哥 gē ge Older brother
  2. 姐姐 jiě jie Older sister
  3. 弟弟 dì di Younger brother
  4. 妹妹 mèi mei Younger sister
  5. 兄弟 xiōng dì Brothers
  6. 姐妹 jiě mèi Sisters

Age comes first

Older siblings (哥哥, 姐姐) get respect, younger ones (弟弟, 妹妹) get affection — and the words spill outside the family: friendly strangers get called 大哥 ('big bro') or 大姐 ('big sis') all the time.

Spouses and children

The standard words for husband, wife, son and daughter. In casual speech couples say 老公 and 老婆 — roughly 'hubby' and 'wifey.'

  1. 丈夫 zhàng fu Husband
  2. 妻子 qī zi Wife
  3. 儿子 ér zi Son
  4. 女儿 nǚ ér Daughter

Grandparents, uncles and aunties

爷爷 and 奶奶 are specifically your father's parents — the maternal side has its own separate titles. And uncle and auntie reach far beyond your actual family tree.

  1. 爷爷 yé ye Grandpa
  2. 奶奶 nǎi nai Grandma
  3. 叔叔 shū shu Uncle
  4. 阿姨 ā yí Auntie

Everyone's an auntie

Any adult of your parents' generation can be addressed as 叔叔 (uncle) or 阿姨 (auntie) — kids greet family friends this way, and you can call the market vendor 阿姨 while asking her prices. It's warmth and good manners, not confusion.

Introducing your family

For the moment someone asks about home: how many of you there are, and who's who in the photo you're about to show.

  1. 你的家庭有几个人? nǐ de jiā tíng yǒu jǐ ge rén How many people are in your family?
  2. 我来自一个大家庭。 wǒ lái zì yī ge dà jiā tíng I come from a big family
  3. 这是我丈夫。 zhè shì wǒ zhàng fu This is my husband

In real life: showing a family photo

Friend

你的家庭有几个人? nǐ de jiā tíng yǒu jǐ ge rén

How many people are in your family?

You

我来自一个大家庭。 wǒ lái zì yī ge dà jiā tíng

I come from a big family.

You

这是我丈夫。 zhè shì wǒ zhàng fu

This is my husband.

You

我有两个兄弟。 wǒ yǒu liǎng ge xiōng dì

I have two brothers.

Luyện tập

Tự kiểm tra

Chạm vào nghĩa của từng cụm từ Chinese — đáp án hiện ra ngay lập tức.

Muốn thử thách lớn hơn?

Làm bài kiểm tra từ vựng Chinese đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Chinese có từ riêng cho anh chị và em?

Nhiều ngôn ngữ gắn tuổi tác và sự tôn trọng trực tiếp vào từ chỉ người thân. Danh sách ở trên giữ cho những phân biệt này luôn rõ ràng — hãy xem ghi chú của từng cụm từ để biết chính xác từ nào dùng cho người thân nào.

Làm sao để phát âm những cụm từ Chinese này?

Mỗi cụm từ đều có phiên âm La-tinh — chính là cụm từ được viết ra bằng chữ cái La-tinh. Hãy đọc to và chậm rãi trước, rồi dần dần bắt nhịp theo cả cụm từ. Người bản xứ coi trọng sự tự tin và ngữ cảnh hơn nhiều so với cách phát âm hoàn hảo.

Cách tốt nhất để ghi nhớ những cụm từ này là gì?

Học ít nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhồi nhét. Mỗi ngày ôn vài cụm từ, đọc to chúng lên, rồi hôm sau xem lại. Ứng dụng Pretalk biến những danh sách như thế này thành các bài học ngắn gọn với ôn tập ngắt quãng, để cụm từ thật sự đọng lại.

Luyện tập Chinese mọi lúc mọi nơi

Biến những cụm từ này thành hội thoại thực tế. Học Chinese qua các bài học năm phút cùng Pretalk — miễn phí trên iOS và Android.

Linh vật gấu Bam